0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY125-80-250A lưu lượng 140 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, công suất 45 kW, cột áp 70 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY125-80-250A
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 140 m3/h;Cột áp 70 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 45 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Các bộ phận phối hợp trong bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A hoạt động nhờ sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bộ phận như động cơ, trục bơm, cánh bơm, buồng bơm, cửa hút, cửa đẩy, cụm làm kín, vòng bi và khớp nối. Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng nhưng cùng tham gia vào quá trình hút, gia tốc và đẩy dầu tải nhiệt trong hệ thống dầu nóng.
Khi các bộ phận làm việc đúng chức năng, bơm có thể duy trì dòng dầu tuần hoàn ổn định từ nguồn gia nhiệt đến thiết bị sử dụng nhiệt và quay trở lại đường hồi. Ngược lại, chỉ một chi tiết bị mài mòn, lệch tâm, rò rỉ hoặc hoạt động không đúng cũng có thể ảnh hưởng đến lưu lượng, cột áp và độ ổn định của toàn bộ bơm.

Động cơ cung cấp năng lượng cho bơm

Chuyển đổi điện năng thành chuyển động quay

Động cơ là bộ phận cung cấp năng lượng chính cho bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A. Khi được cấp điện, động cơ tạo ra chuyển động quay và truyền mô-men xoắn đến trục bơm thông qua khớp nối.
Chuyển động quay này là cơ sở để cánh bơm hoạt động. Nếu động cơ không đạt tốc độ yêu cầu, cánh bơm sẽ không tạo đủ lưu lượng và áp suất để đẩy dầu qua hệ thống.

Duy trì tốc độ quay ổn định

Tốc độ quay của động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút và đẩy dầu. Khi tốc độ quay ổn định, dòng dầu trong hệ thống cũng có điều kiện được duy trì đều hơn.
Động cơ hoạt động không ổn định, bị quá tải hoặc phát nhiệt bất thường có thể làm giảm hiệu suất bơm. Vì vậy, cần theo dõi dòng điện, nhiệt độ và tình trạng rung của động cơ trong quá trình vận hành.

Phối hợp với hệ thống điều khiển

Động cơ có thể được kết hợp với tủ điện, thiết bị bảo vệ hoặc biến tần tùy theo cấu hình hệ thống. Các thiết bị này giúp kiểm soát quá trình khởi động, dừng máy và điều chỉnh tốc độ khi cần thiết.
Việc điều khiển động cơ cần phù hợp với đặc tính của bơm và yêu cầu thực tế của hệ thống dầu nóng. Không nên tự ý thay đổi tốc độ vượt quá giới hạn cho phép.

Khớp nối truyền chuyển động đến trục bơm

Liên kết động cơ với bơm

Khớp nối có nhiệm vụ liên kết trục động cơ với trục bơm, giúp truyền chuyển động quay từ động cơ đến cánh bơm. Đây là bộ phận trung gian có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của quá trình truyền động.
Nếu khớp nối được lắp đặt đúng, chuyển động quay sẽ được truyền đều và hạn chế tải phụ lên trục bơm.

Hạn chế ảnh hưởng của sai lệch nhỏ

Trong một số thiết kế, khớp nối có thể hỗ trợ bù một phần sai lệch nhỏ giữa trục động cơ và trục bơm. Tuy nhiên, khớp nối không thể thay thế cho việc căn chỉnh đồng tâm chính xác.
Nếu hai trục bị lệch quá mức, khớp nối có thể bị mòn nhanh, phát nhiệt hoặc tạo rung động lớn trong quá trình hoạt động.

Dấu hiệu khớp nối gặp vấn đề

Khớp nối bị lỏng, mòn hoặc lệch có thể khiến bơm rung, phát tiếng ồn và làm tăng tải lên vòng bi. Khi phát hiện rung động bất thường, cần kiểm tra khớp nối cùng với trục, bệ bơm và đường ống.

Trục bơm truyền mô-men xoắn đến cánh bơm

Dẫn động cánh bơm

Trục bơm nhận chuyển động từ động cơ thông qua khớp nối và truyền trực tiếp đến cánh bơm. Nhờ trục bơm, cánh bơm có thể quay với tốc độ phù hợp để tạo dòng dầu.
Trục phải bảo đảm độ cứng, độ chính xác và khả năng làm việc ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao. Trục bị cong hoặc lệch có thể làm cánh bơm quay không đều.

Duy trì độ đồng tâm khi vận hành

Độ đồng tâm giữa trục động cơ, khớp nối và trục bơm ảnh hưởng lớn đến độ rung của thiết bị. Khi trục quay đúng tâm, tải trọng được phân bổ hợp lý hơn cho vòng bi và cụm làm kín.
Nếu trục bị lệch, bơm có thể phát sinh rung động, tiếng ồn, rò rỉ dầu hoặc mài mòn không đều tại các bộ phận liên quan.

Phối hợp với cụm làm kín

Trục bơm đi qua khu vực làm kín để truyền chuyển động đến cánh bơm. Vì vậy, bề mặt trục tại vị trí này cần phù hợp với phớt và không bị xước, mòn hoặc biến dạng quá mức.
Tình trạng trục ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì độ kín của cụm phớt. Khi trục bị hư hỏng, dầu nóng có thể rò rỉ trong quá trình bơm hoạt động.

Cánh bơm tạo dòng dầu và áp suất

Tiếp nhận năng lượng từ trục bơm

Cánh bơm nhận chuyển động quay từ trục và truyền năng lượng đó cho dầu tải nhiệt. Khi quay, cánh bơm làm dầu di chuyển từ khu vực trung tâm ra phía ngoài.
Đây là bộ phận trực tiếp tham gia vào quá trình tạo lưu lượng và cột áp của bơm.

Tạo vùng áp suất thấp tại cửa hút

Khi dầu được cánh bơm đưa ra phía ngoài, áp suất tại khu vực trung tâm có xu hướng giảm. Sự chênh lệch áp suất giúp dầu từ đường hồi đi vào cửa hút và tiếp tục được đưa vào buồng bơm.
Cánh bơm chỉ có thể thực hiện tốt chức năng này khi buồng bơm đã được nạp đầy dầu và đường hút không bị lọt khí.

Tạo áp suất đẩy dầu

Sau khi đi vào khu vực trung tâm, dầu được cánh bơm gia tốc và đưa ra phía ngoài với vận tốc cao hơn. Buồng bơm tiếp nhận dòng dầu này và hỗ trợ chuyển một phần vận tốc thành áp suất.
Áp suất tạo ra giúp dầu vượt qua trở lực của đường ống, van, bộ lọc và thiết bị sử dụng nhiệt.

Ảnh hưởng của tình trạng cánh bơm

Cánh bơm bị mòn, bám cặn, nứt hoặc biến dạng có thể làm giảm lưu lượng và cột áp. Ngoài ra, cánh bơm mất cân bằng còn gây rung động và làm tăng tải lên trục, vòng bi và động cơ.
Chất lượng dầu tải nhiệt, tình trạng bộ lọc và điều kiện vận hành có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của cánh bơm.

Buồng bơm định hướng dòng dầu

Dẫn dầu từ cửa hút đến cửa đẩy

Buồng bơm bao quanh cánh bơm và tạo không gian để dầu di chuyển từ cửa hút sang cửa đẩy. Kết cấu bên trong buồng bơm giúp định hướng dòng chảy và hỗ trợ quá trình hình thành áp suất.
Nếu buồng bơm bị cặn bám hoặc có vật cản, dòng dầu sẽ bị hạn chế. Khi đó, bơm có thể giảm lưu lượng và động cơ phải làm việc nặng hơn.

Hỗ trợ chuyển đổi vận tốc thành áp suất

Dầu rời khỏi cánh bơm với vận tốc cao. Buồng bơm có nhiệm vụ thu gom dòng dầu và chuyển đổi một phần vận tốc thành áp suất để đưa dầu vào đường ống cấp.
Sự phối hợp giữa cánh bơm và buồng bơm quyết định phần lớn khả năng tạo cột áp của bơm RY125-80-250A.

Bảo đảm không gian làm việc phù hợp

Khoảng cách giữa cánh bơm và buồng bơm cần được duy trì theo yêu cầu thiết kế. Nếu khe hở quá lớn do mài mòn, dầu có thể bị tuần hoàn ngược bên trong và hiệu suất bơm giảm.
Nếu có vật cản hoặc cánh bơm bị cọ sát vào buồng bơm, thiết bị có thể phát tiếng ồn, rung động và nhanh chóng hư hỏng.

Cửa hút tiếp nhận dầu tải nhiệt

Kết nối với đường hồi

Cửa hút là nơi dầu từ đường hồi đi vào bơm. Trong hệ thống dầu nóng, dầu sau khi truyền nhiệt cho thiết bị sẽ quay lại qua đường hồi và được đưa đến cửa hút để tiếp tục chu trình.
Kích thước và hướng kết nối của cửa hút cần phù hợp với đường ống. Đường hút quá nhỏ hoặc có nhiều đoạn co nối sẽ làm tăng tổn thất áp suất.

Hạn chế hiện tượng lọt khí

Đường hút phải được làm kín để không khí không xâm nhập vào buồng bơm. Khi có khí trong dòng dầu, bơm có thể hút không ổn định, phát tiếng ồn và giảm lưu lượng.
Các vị trí cần kiểm tra gồm mặt bích, gioăng, van, mối nối và khu vực kết nối với cửa hút.

Bảo đảm nguồn dầu đầy đủ

Bơm cần có đủ dầu tại cửa hút để duy trì quá trình tuần hoàn. Nếu mức dầu quá thấp hoặc đường hồi không cung cấp đủ dầu, bơm có thể hút phải không khí hoặc hoạt động trong tình trạng thiếu môi chất.
Trước khi khởi động, cần kiểm tra mức dầu, trạng thái van và khả năng lưu thông của đường hồi.

Cửa đẩy đưa dầu nóng đến thiết bị

Kết nối với đường cấp

Cửa đẩy tiếp nhận dầu sau khi đã được cánh bơm gia tốc và đưa dầu vào đường cấp. Từ đây, dầu di chuyển đến các thiết bị như máy đùn, máy ép, máy cán, bồn gia nhiệt hoặc bộ trao đổi nhiệt.
Đường cấp cần có kích thước phù hợp với lưu lượng và cột áp của bơm. Nếu đường ống quá nhỏ, tổn thất áp suất sẽ tăng và khả năng phân phối dầu bị ảnh hưởng.

Khắc phục trở lực của hệ thống

Áp suất tại cửa đẩy giúp dầu vượt qua các trở lực trên đường ống. Những trở lực này có thể đến từ chiều dài đường ống, van, co nối, bộ lọc và thiết bị trao đổi nhiệt.
Nếu tổng trở lực vượt quá khả năng của bơm, lưu lượng tại cửa đẩy sẽ giảm. Vì vậy, bơm và đường ống cần được tính toán đồng bộ.

Phân phối dầu đến nhiều nhánh

Trong hệ thống có nhiều thiết bị sử dụng nhiệt, đường cấp có thể được chia thành nhiều nhánh. Van điều chỉnh và bộ chia dòng giúp phân phối dầu đến từng khu vực.
Bơm tạo ra lưu lượng và cột áp chung, còn việc cân bằng dòng dầu giữa các nhánh phụ thuộc vào thiết kế đường ống và phương án điều khiển.

Cụm làm kín hạn chế rò rỉ dầu nóng

Phớt trục duy trì độ kín

Phớt trục được bố trí tại khu vực trục đi qua thân bơm, có nhiệm vụ hạn chế dầu tải nhiệt thoát ra ngoài. Đây là bộ phận quan trọng vì dầu nóng có thể gây mất an toàn và ảnh hưởng đến các chi tiết xung quanh.
Phớt cần tương thích với nhiệt độ, áp suất và tính chất của loại dầu đang sử dụng.

Phối hợp với trục bơm

Phớt làm việc trực tiếp với bề mặt trục. Nếu trục bị xước, lệch hoặc rung, phớt có thể bị mòn nhanh và mất khả năng làm kín.
Do đó, cụm làm kín chỉ hoạt động hiệu quả khi trục, vòng bi, khớp nối và bệ bơm đều được căn chỉnh chính xác.

Hạn chế dầu xâm nhập vào vòng bi

Dầu nóng rò rỉ vào khu vực vòng bi có thể làm ảnh hưởng đến chất bôi trơn, gây phát nhiệt và tăng độ rung. Cụm làm kín hoạt động tốt giúp bảo vệ các bộ phận này trong quá trình vận hành.
Khi phát hiện dầu rò rỉ tại khu vực trục, cần kiểm tra phớt, tình trạng trục và độ đồng tâm của hệ thống truyền động.

Vòng bi đỡ trục bơm

Giúp trục quay ổn định

Vòng bi có nhiệm vụ đỡ trục và giúp trục quay với ma sát phù hợp. Khi vòng bi hoạt động tốt, cánh bơm có thể quay ổn định và hạn chế rung động.
Vòng bi bị mòn hoặc thiếu bôi trơn có thể gây tiếng ồn, phát nhiệt và làm ảnh hưởng đến độ đồng tâm của trục.

Chịu tải trong quá trình vận hành

Trong quá trình bơm dầu nóng, vòng bi phải chịu tải từ chuyển động quay của trục và lực tác động trong buồng bơm. Nếu bơm làm việc quá tải hoặc đường ống bị cản trở, tải lên vòng bi có thể tăng.
Cần theo dõi nhiệt độ và độ rung tại khu vực vòng bi để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.

Ảnh hưởng đến độ bền của toàn bộ bơm

Vòng bi hư hỏng có thể kéo theo nhiều vấn đề như trục lệch, cánh bơm cọ sát, phớt rò rỉ và động cơ rung. Vì vậy, đây là bộ phận cần được kiểm tra trong các đợt bảo trì định kỳ.

Bệ bơm và đường ống hỗ trợ thiết bị

Bệ bơm giữ thiết bị ổn định

Bệ bơm cần đủ chắc chắn để giữ thân bơm và động cơ trong quá trình hoạt động. Bệ yếu hoặc bu lông lỏng có thể làm tăng rung động và ảnh hưởng đến độ đồng tâm.
Một bệ bơm ổn định giúp các bộ phận bên trong phối hợp đúng vị trí và hạn chế tải cơ học không cần thiết.

Đường ống cần có giá đỡ riêng

Đường ống hút và đường đẩy phải có hệ thống giá đỡ độc lập. Không nên để trọng lượng hoặc lực giãn nở của đường ống tác động trực tiếp lên thân bơm.
Nếu đường ống tạo lực kéo hoặc lực ép, thân bơm có thể bị biến dạng, mối nối rò rỉ và trục bị lệch.

Hạn chế rung truyền sang hệ thống

Bệ bơm, khớp nối, đường ống và giá đỡ cần được bố trí đồng bộ để hạn chế rung động. Rung động kéo dài có thể làm lỏng mặt bích, ảnh hưởng đến phớt và gây hư hỏng vòng bi.

Sự phối hợp của các bộ phận trong chu trình hút và đẩy dầu

Giai đoạn động cơ khởi động

Khi động cơ khởi động, chuyển động quay được truyền qua khớp nối và trục bơm đến cánh bơm. Các bộ phận truyền động cần hoạt động đồng tâm để hạn chế rung và tải phụ.
Trước khi khởi động, buồng bơm cần được nạp đầy dầu và đường hút phải ở trạng thái thông thoáng.

Giai đoạn dầu đi vào cửa hút

Cánh bơm quay tạo vùng áp suất thấp tại khu vực trung tâm. Dầu từ đường hồi được đưa vào cửa hút và đi vào buồng bơm.
Cửa hút, đường hồi, bộ lọc, van và cụm làm kín phải phối hợp tốt để bảo đảm dòng dầu không bị gián đoạn hoặc lọt khí.

Giai đoạn dầu được gia tốc

Cánh bơm truyền năng lượng cho dầu, đưa dầu từ trung tâm ra phía ngoài. Buồng bơm tiếp nhận và định hướng dòng dầu, trong khi trục và vòng bi duy trì chuyển động quay ổn định.
Nếu một trong các bộ phận này bị hư hỏng, khả năng tạo lưu lượng và cột áp sẽ bị ảnh hưởng.

Giai đoạn dầu đi qua cửa đẩy

Dầu sau khi được gia tốc đi qua cửa đẩy và vào đường cấp. Đường ống, van và thiết bị gia nhiệt phối hợp để đưa dầu đến đúng vị trí sử dụng.
Áp suất và lưu lượng tại cửa đẩy cần phù hợp với tổng trở lực của hệ thống. Khi dầu hoàn thành quá trình truyền nhiệt, dòng dầu quay về đường hồi để bắt đầu chu trình mới.

Điều kiện để các bộ phận phối hợp hiệu quả

Dầu tải nhiệt phù hợp

Dầu cần có độ nhớt và phạm vi nhiệt độ phù hợp với bơm. Dầu bị biến chất hoặc chứa nhiều cặn có thể làm ảnh hưởng đến cánh bơm, buồng bơm, bộ lọc và đường ống.
Chất lượng dầu ổn định giúp các bộ phận bên trong bơm làm việc trong điều kiện thuận lợi hơn.

Lắp đặt đúng kỹ thuật

Bơm cần được lắp đúng chiều hút đẩy, căn chỉnh đồng tâm và cố định chắc chắn. Đường ống phải có giá đỡ riêng, các mối nối phải kín và van cần được bố trí theo đúng sơ đồ.
Lắp đặt chính xác giúp các bộ phận phối hợp đồng bộ, hạn chế rung động, rò rỉ và suy giảm lưu lượng.

Bảo trì định kỳ

Các bộ phận như cánh bơm, trục, phớt, vòng bi, khớp nối, cửa hút và cửa đẩy cần được kiểm tra theo kế hoạch. Bộ lọc và đường ống cũng cần được vệ sinh để hạn chế cặn bám.
Bảo trì đúng thời điểm giúp phát hiện sớm các dấu hiệu như rung, tiếng ồn, rò rỉ, phát nhiệt hoặc giảm lưu lượng.

Các bộ phận phối hợp trong bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A gồm động cơ, khớp nối, trục bơm, cánh bơm, buồng bơm, cửa hút, cửa đẩy, cụm làm kín, vòng bi, bệ bơm và hệ thống đường ống. Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng nhưng cùng tham gia vào chu trình hút, gia tốc và đẩy dầu tải nhiệt.

Động cơ cung cấp năng lượng, khớp nối và trục truyền chuyển động, cánh bơm tạo dòng dầu, buồng bơm định hướng dòng chảy, cửa hút và cửa đẩy kết nối với hệ thống đường ống. Trong khi đó, phớt, vòng bi, bệ bơm và các bộ phận hỗ trợ giúp duy trì độ kín, độ đồng tâm và sự ổn định khi vận hành.
Khi các bộ phận được lựa chọn phù hợp, lắp đặt chính xác và bảo trì đầy đủ, bơm RY125-80-250A có thể duy trì dòng dầu tuần hoàn ổn định, hỗ trợ truyền nhiệt hiệu quả và đáp ứng yêu cầu của hệ thống dầu nóng công nghiệp.



Các giai đoạn vận hành của bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A được sử dụng để tuần hoàn dầu nóng trong hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Trong quá trình làm việc, bơm không chỉ thực hiện một thao tác khởi động và chạy liên tục mà trải qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ kiểm tra trước khi vận hành, nạp dầu, khởi động, ổn định dòng chảy đến dừng bơm và bảo dưỡng sau vận hành.
Thực hiện đúng từng giai đoạn giúp bơm duy trì lưu lượng, áp suất và nhiệt độ phù hợp. Đồng thời, quy trình này còn hạn chế tình trạng chạy khô, rung động, rò rỉ dầu, quá tải động cơ và hư hỏng phớt cơ khí.

Giai đoạn chuẩn bị trước khi vận hành

Kiểm tra tổng thể bơm và hệ thống

Trước khi khởi động bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A, cần kiểm tra tình trạng bên ngoài của thân bơm, động cơ, khớp nối, chân đế, mặt bích và đường ống. Các bu lông liên kết phải được siết chắc, không có dấu hiệu lỏng hoặc biến dạng.
Khu vực xung quanh bơm cần sạch, khô ráo và không có dầu rò rỉ. Tấm che khớp nối phải được lắp đầy đủ để bảo vệ người vận hành khỏi các bộ phận quay.

Kiểm tra đường hút và đường đẩy

Đường hút cần thông thoáng, không bị tắc bởi cặn dầu, mạt kim loại hoặc vật thể lạ. Đường ống phải được kết nối đúng với cửa hút của bơm, không bị lọt khí tại các mặt bích, van và mối nối.
Đường đẩy cũng cần được kiểm tra để bảo đảm dầu có thể lưu thông đến các thiết bị sử dụng nhiệt. Các van trên đường hút, đường đẩy và đường hồi phải được đưa về đúng vị trí theo sơ đồ công nghệ.

Kiểm tra mức dầu truyền nhiệt

Dầu trong bồn chứa hoặc hệ thống phải đạt mức phù hợp để bảo đảm bơm luôn được cấp đủ môi chất. Nếu mức dầu quá thấp, dòng dầu vào cửa hút có thể bị gián đoạn hoặc lẫn nhiều không khí.
Ngoài mức dầu, cần kiểm tra tình trạng dầu truyền nhiệt. Dầu có quá nhiều cặn, bị biến chất hoặc nhiễm nước có thể ảnh hưởng đến khả năng lưu thông và làm tăng tải cho bơm.

Kiểm tra hệ thống điện

Nguồn điện cấp cho động cơ phải phù hợp với thông số của thiết bị. Tủ điện cần có các chức năng bảo vệ cần thiết như chống quá tải, mất pha và ngắn mạch.
Các đầu nối điện phải được siết chắc, dây dẫn không bị hở hoặc hư hỏng. Việc kiểm tra và đấu nối điện cần do nhân sự có chuyên môn thực hiện.

Giai đoạn nạp dầu và mồi bơm

Đưa dầu vào buồng bơm

Trước khi khởi động, buồng bơm và đường hút cần được điền đầy dầu truyền nhiệt. Đây là bước quan trọng nhằm bảo đảm cánh bơm có đủ môi chất để tạo dòng và phớt cơ khí không bị chạy khô.
Không được khởi động bơm khi buồng bơm chưa có dầu. Chạy khô có thể làm bề mặt phớt bị quá nhiệt, gây xước hoặc mất khả năng làm kín.

Xả khí trong hệ thống

Không khí còn lại trong đường hút hoặc buồng bơm có thể làm dòng dầu dao động, gây tiếng ồn và khiến bơm không đạt lưu lượng. Vì vậy, cần mở các vị trí xả khí phù hợp để loại bỏ khí trước khi vận hành.
Khi xả khí, cần thực hiện thận trọng vì dầu có thể còn nóng hoặc chịu áp suất. Người thực hiện phải sử dụng trang bị bảo hộ và đứng ở vị trí an toàn.

Kiểm tra khả năng lưu thông của dầu

Sau khi nạp dầu, cần kiểm tra xem dầu có thể di chuyển từ bồn chứa qua đường hút đến thân bơm hay không. Van hút phải mở đúng vị trí, lưới lọc không bị tắc và đường ống không có điểm nghẽn.
Nếu dầu không lưu thông, không nên cố khởi động động cơ. Cần xác định nguyên nhân trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Giai đoạn khởi động bơm

Kiểm tra chiều quay

Chiều quay của động cơ phải phù hợp với yêu cầu của bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A. Chiều quay sai có thể khiến cánh bơm không tạo được dòng dầu đúng hướng, làm giảm lưu lượng và ảnh hưởng đến áp suất.
Việc kiểm tra chiều quay chỉ được thực hiện trong thời gian ngắn và theo đúng quy trình an toàn. Nếu cần điều chỉnh dây điện, phải ngắt nguồn hoàn toàn trước khi thao tác.

Khởi động động cơ

Sau khi xác nhận bơm đã được mồi dầu, các van ở trạng thái phù hợp và hệ thống sẵn sàng tiếp nhận dầu, có thể khởi động động cơ.
Trong thời điểm khởi động, cần quan sát ngay tiếng ồn, độ rung, áp suất và phản ứng của dòng dầu. Không nên rời khỏi khu vực bơm khi thiết bị vừa bắt đầu hoạt động.

Mở và điều chỉnh van đường đẩy

Sau khi bơm bắt đầu quay ổn định, van trên đường đẩy được điều chỉnh từ từ để đưa dầu vào hệ thống. Không nên mở hoặc đóng van đột ngột vì có thể gây biến động áp suất và tạo tải bất thường lên bơm.
Mức mở van cần phù hợp với lưu lượng, cột áp và nhu cầu nhiệt của toàn bộ hệ thống. Không nên điều chỉnh bằng cách đóng đường hút vì có thể làm bơm thiếu dầu.

Giai đoạn tăng nhiệt và thiết lập dòng tuần hoàn

Duy trì lưu lượng dầu ban đầu

Sau khi khởi động, dầu cần được tuần hoàn qua bơm và đường ống trước khi tăng nhiệt độ lên mức làm việc. Giai đoạn này giúp đẩy khí còn sót lại, kiểm tra độ kín và xác nhận khả năng lưu thông của hệ thống.
Lưu lượng ban đầu cần được duy trì ở mức ổn định. Nếu áp suất dao động hoặc bơm phát tiếng ồn, cần dừng quy trình gia nhiệt để kiểm tra nguyên nhân.

Tăng nhiệt từ từ

Không nên gia nhiệt quá nhanh khi dầu chưa tuần hoàn ổn định. Dầu nóng lên sẽ giãn nở, thay đổi độ nhớt và có thể tạo ra hơi hoặc khí nếu hệ thống còn lẫn nước.
Tăng nhiệt từ từ giúp hệ thống thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ, đồng thời hạn chế ứng suất nhiệt lên thân bơm, đường ống, phớt và các mối nối.

Theo dõi sự thay đổi của dầu

Trong quá trình tăng nhiệt, cần theo dõi nhiệt độ dầu tại các vị trí phù hợp, đồng thời quan sát mức dầu trong bồn giãn nở hoặc bồn chứa. Khi nhiệt độ tăng, thể tích dầu có thể thay đổi.
Nếu mức dầu tăng quá cao, có khói, mùi bất thường hoặc áp suất dao động mạnh, cần dừng gia nhiệt và kiểm tra hệ thống.

Giai đoạn vận hành ổn định

Duy trì dòng dầu qua bơm

Khi hệ thống đạt điều kiện làm việc, bơm RY125-80-250A tiếp tục đưa dầu nóng từ bộ gia nhiệt đến các thiết bị tiêu thụ nhiệt. Dầu sau khi truyền nhiệt quay về đường hồi và tiếp tục chu trình.
Dòng dầu cần được duy trì liên tục, không bị gián đoạn hoặc dao động quá lớn. Lưu lượng ổn định giúp quá trình truyền nhiệt diễn ra đều hơn tại bồn phản ứng, bồn trộn, bộ trao đổi nhiệt hoặc đường ống gia nhiệt.

Theo dõi áp suất hút và áp suất đẩy

Áp suất tại cửa hút và cửa đẩy là những thông số quan trọng để đánh giá tình trạng tuần hoàn. Áp suất hút quá thấp có thể liên quan đến thiếu dầu, đường hút bị tắc hoặc có khí lọt vào hệ thống.
Áp suất đẩy thấp có thể xuất phát từ cánh bơm mòn, tốc độ quay không phù hợp, bơm quay sai chiều hoặc hệ thống bị rò rỉ. Ngược lại, áp suất tăng cao có thể do đường đẩy bị tắc hoặc van chưa mở đúng vị trí.

Theo dõi nhiệt độ dầu

Nhiệt độ dầu cần nằm trong phạm vi phù hợp với loại dầu, bơm và hệ thống gia nhiệt. Dầu quá nóng có thể ảnh hưởng đến phớt cơ khí, ổ trục và các bộ phận làm kín.
Nhiệt độ dầu hồi cũng cần được quan tâm. Dầu hồi quá nguội có thể cho thấy tải nhiệt tăng, quá trình trao đổi nhiệt không ổn định hoặc hệ thống bị thất thoát nhiệt lớn.

Kiểm tra độ rung và tiếng ồn

Bơm vận hành bình thường thường có tiếng ồn và độ rung ổn định. Nếu tiếng ồn tăng, xuất hiện tiếng rít, tiếng va đập hoặc rung mạnh, cần kiểm tra ngay.
Nguyên nhân có thể liên quan đến thiếu dầu, lọt khí, xâm thực, lệch khớp nối, ổ trục mòn, cánh bơm mất cân bằng hoặc đường ống tạo tải lên thân bơm.

Kiểm tra phớt và các mối nối

Trong giai đoạn vận hành ổn định, cần quan sát khu vực phớt cơ khí, mặt bích, van và đường ống. Dầu rò rỉ tại các vị trí này có thể gây mất an toàn, đặc biệt khi dầu đang ở nhiệt độ cao.
Nếu phát hiện vệt dầu, mùi dầu nóng hoặc khói, cần giảm tải hoặc dừng bơm theo quy trình. Không nên dùng tay kiểm tra trực tiếp các vị trí có khả năng rò dầu nóng.

Giai đoạn điều chỉnh theo tải nhiệt

Khi nhu cầu nhiệt tăng

Khi nhà máy tăng sản lượng hoặc nhiều thiết bị sử dụng nhiệt cùng lúc, tổng tải nhiệt của hệ thống cũng tăng. Lúc này, cần theo dõi lưu lượng, áp suất và nhiệt độ để bảo đảm bơm vẫn làm việc trong giới hạn phù hợp.
Không nên tự ý tăng tốc độ động cơ hoặc đóng mở van đột ngột để đáp ứng tải nếu chưa đánh giá khả năng của bơm và hệ thống đường ống.

Khi nhu cầu nhiệt giảm

Khi một số thiết bị ngừng sử dụng nhiệt, trở lực và lưu lượng trong hệ thống có thể thay đổi. Việc điều chỉnh van cần thực hiện từ từ để tránh gây dao động áp suất.
Không nên để bơm hoạt động quá lâu ở tình trạng lưu lượng quá thấp. Dòng dầu không đủ có thể làm nhiệt độ tại bơm tăng và ảnh hưởng đến phớt cơ khí.

Khi tải nhiệt thay đổi liên tục

Với hệ thống có tải nhiệt biến động, cần sử dụng phương án điều khiển phù hợp để duy trì lưu lượng và áp suất ổn định. Người vận hành phải theo dõi cả phía bơm và các thiết bị tiêu thụ nhiệt.
Nếu thông số biến động bất thường, cần kiểm tra van điều khiển, cảm biến nhiệt độ, bộ trao đổi nhiệt và tình trạng đường ống trước khi điều chỉnh sâu hơn.

Giai đoạn xử lý bất thường trong quá trình vận hành

Khi áp suất giảm

Nếu áp suất cửa đẩy giảm, cần kiểm tra mức dầu, đường hút, van, lưới lọc, cánh bơm và chiều quay động cơ. Không khí lọt vào đường hút cũng là nguyên nhân thường gặp khiến áp suất dao động hoặc giảm.
Không nên tiếp tục tăng tải khi chưa xác định nguyên nhân. Việc vận hành trong điều kiện áp suất thấp có thể làm hệ thống không đủ nhiệt và khiến bơm làm việc không ổn định.

Khi bơm rung mạnh

Bơm rung mạnh có thể do khớp nối lệch, bệ đặt lỏng, ổ trục hư hỏng, cánh bơm mất cân bằng hoặc hiện tượng xâm thực.
Cần giảm tải hoặc dừng bơm theo quy trình an toàn. Sau khi bơm đã dừng, phải ngắt nguồn, cô lập hệ thống và chờ thiết bị nguội trước khi kiểm tra cơ khí.

Khi phớt bị rò dầu

Rò dầu tại phớt có thể do phớt mòn, trục bị đảo, chạy khô hoặc nhiệt độ làm việc quá cao. Nếu lượng rò rỉ tăng, cần dừng bơm để hạn chế dầu nóng lan sang khớp nối và động cơ.
Không nên chỉ lau dầu bên ngoài rồi tiếp tục vận hành. Cần xác định nguyên nhân và thay thế phớt hoặc sửa chữa các bộ phận liên quan khi cần thiết.

Khi động cơ quá nhiệt

Động cơ quá nhiệt có thể xuất phát từ quá tải, điện áp không phù hợp, mất pha, trục bị kẹt hoặc bơm làm việc ngoài điểm thiết kế.
Cần kiểm tra dòng điện, tình trạng thông gió, khớp nối và khả năng quay của trục. Nếu nhiệt độ vượt giới hạn cho phép, phải dừng bơm và xử lý nguyên nhân.

Giai đoạn giảm tải và dừng bơm

Giảm nhiệt trước khi dừng hoàn toàn

Trong hệ thống dầu truyền nhiệt, không nên dừng bơm đột ngột khi dầu vẫn còn ở nhiệt độ rất cao nếu quy trình công nghệ yêu cầu tiếp tục tuần hoàn để làm nguội.
Có thể giảm nguồn nhiệt trước, sau đó duy trì bơm trong một khoảng thời gian phù hợp để dầu phân tán nhiệt và giảm nhiệt độ hệ thống. Thời gian cụ thể phụ thuộc vào thiết kế và quy trình của từng nhà máy.

Đưa tải về mức thấp

Trước khi dừng bơm, cần giảm dần tải nhiệt và điều chỉnh van theo trình tự phù hợp. Việc giảm tải từ từ giúp hạn chế thay đổi áp suất và nhiệt độ đột ngột.
Không nên khóa kín đường hút để dừng dòng dầu. Van hút cần được xử lý theo đúng sơ đồ vận hành của hệ thống.

Dừng động cơ

Sau khi hệ thống đã giảm tải và đạt điều kiện phù hợp, có thể dừng động cơ. Khi bơm dừng, cần quan sát hiện tượng dòng dầu chảy ngược, tiếng ồn hoặc rung bất thường.
Nếu hệ thống có van một chiều, cần kiểm tra khả năng ngăn dòng dầu hồi ngược. Dòng chảy ngược mạnh có thể ảnh hưởng đến cánh bơm và cụm trục.

Giai đoạn kiểm tra sau khi dừng bơm

Kiểm tra rò rỉ dầu

Sau khi bơm dừng, cần kiểm tra khu vực phớt, mặt bích, van và đường ống. Một số vị trí có thể chỉ xuất hiện rò rỉ khi nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi.
Nếu phát hiện dầu rò, cần đánh dấu vị trí và xử lý sau khi bơm đã được cô lập, xả áp và làm nguội hoàn toàn.

Kiểm tra nhiệt độ thiết bị

Không nên tháo bơm ngay sau khi dừng nếu thân bơm, dầu hoặc đường ống còn nóng. Cần chờ đến khi nhiệt độ giảm xuống mức an toàn.
Việc kiểm tra nhiệt độ giúp xác định bơm có bị quá nhiệt trong quá trình vận hành hay không. Nhiệt độ cao tại ổ trục, phớt hoặc động cơ cần được ghi nhận để phục vụ bảo dưỡng.

Ghi nhận thông số vận hành

Các thông số như áp suất hút, áp suất đẩy, lưu lượng, nhiệt độ dầu, dòng điện động cơ, độ rung và thời gian vận hành nên được ghi lại.
Việc ghi nhận giúp so sánh giữa các lần vận hành, nhận biết xu hướng bất thường và lập kế hoạch bảo trì phù hợp cho bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A.

Giai đoạn bảo dưỡng sau vận hành

Kiểm tra khớp nối và trục bơm

Cần kiểm tra tình trạng bu lông, khớp nối, tấm che và độ đồng tâm của cụm truyền động. Nếu phát hiện rung tăng hoặc tiếng ồn bất thường, cần kiểm tra thêm ổ trục và trục bơm.
Khớp nối bị mòn hoặc lệch cần được xử lý trước khi đưa bơm vào chu kỳ vận hành tiếp theo.

Kiểm tra phớt cơ khí

Phớt cần được quan sát để phát hiện dấu hiệu rò dầu, phát nhiệt, nứt hoặc hư hỏng. Nếu phớt có dấu hiệu xuống cấp, không nên chờ đến khi rò rỉ nghiêm trọng mới thay thế.
Khi thay phớt, cần kiểm tra cả bề mặt trục và độ đảo của trục. Trục bị xước hoặc cong có thể khiến phớt mới nhanh chóng bị hỏng.

Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc

Nếu hệ thống có lưới lọc hoặc bộ lọc dầu, cần kiểm tra tình trạng cặn bẩn và vệ sinh theo kế hoạch. Bộ lọc bị tắc làm tăng trở lực tại đường hút và ảnh hưởng đến khả năng cấp dầu cho bơm.
Không nên tự ý tháo bỏ bộ lọc để tăng lưu lượng vì có thể khiến cặn đi vào buồng bơm và làm hư cánh bơm.

Kiểm tra chất lượng dầu

Dầu truyền nhiệt cần được đánh giá về màu sắc, cặn, nước, mùi và các dấu hiệu biến chất. Dầu không còn phù hợp có thể làm tăng độ nhớt, giảm khả năng truyền nhiệt và ảnh hưởng đến phớt, ổ trục.
Việc thay hoặc bổ sung dầu cần thực hiện đúng loại và đúng quy trình của hệ thống.

Trình tự vận hành tổng quát của bơm RY125-80-250A

Trước khi khởi động

Ở giai đoạn đầu, người vận hành kiểm tra bơm, động cơ, đường ống, van, mức dầu, nguồn điện và các thiết bị bảo vệ. Sau đó, thực hiện nạp dầu, xả khí và xác nhận bơm đã sẵn sàng.

Khi khởi động

Bơm được khởi động sau khi đã mồi đầy dầu và xác nhận chiều quay phù hợp. Người vận hành theo dõi ngay tiếng ồn, rung động, áp suất và khả năng hình thành dòng dầu.

Khi tăng nhiệt

Dầu được tuần hoàn trước, sau đó nhiệt độ được nâng dần. Trong giai đoạn này cần theo dõi nhiệt độ dầu, mức dầu và tình trạng giãn nở của hệ thống.

Khi vận hành ổn định

Bơm duy trì dòng dầu qua bộ gia nhiệt và các thiết bị tiêu thụ nhiệt. Áp suất, lưu lượng, nhiệt độ, dòng điện, độ rung và phớt cơ khí cần được kiểm tra định kỳ.

Khi dừng bơm

Hệ thống được giảm tải, giảm nhiệt và thực hiện dừng bơm theo đúng trình tự. Sau khi dừng, cần kiểm tra rò rỉ, nhiệt độ và ghi nhận thông số để phục vụ bảo dưỡng.

Các giai đoạn vận hành của bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-250A gồm chuẩn bị trước khi chạy, nạp dầu và xả khí, khởi động, tăng nhiệt, thiết lập dòng tuần hoàn, vận hành ổn định, điều chỉnh theo tải nhiệt, xử lý bất thường, giảm tải, dừng bơm và kiểm tra sau vận hành.

Mỗi giai đoạn đều có ảnh hưởng đến độ bền và hiệu suất của bơm. Đặc biệt, cần bảo đảm bơm được mồi đầy dầu, đường hút không bị tắc, hệ thống không lọt khí, nhiệt độ tăng từ từ và các thông số được theo dõi thường xuyên. Thực hiện đúng quy trình giúp bơm RY125-80-250A duy trì dòng dầu ổn định, hạn chế rò rỉ, giảm rung động và nâng cao an toàn cho toàn bộ hệ thống gia nhiệt.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY








Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY125-80-250A lưu lượng 140 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, công suất 45 kW, cột áp 70 m

Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY125-80-250A lưu lượng 140 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, công suất 45 kW, cột áp 70 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY125-80-250A lưu lượng 140 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, công suất 45 kW, cột áp 70 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 26/10/2026 19:25
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ