Cấu tạo của bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I lưu lượng từ 26.7 L/s - 53.3 L/s
Bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I với lưu lượng từ 26.7 L/s đến 53.3 L/s là một bơm ly tâm hiệu quả được thiết kế để vận chuyển nước hoặc các chất lỏng có tính chất tương tự. Dưới đây là cấu tạo chi tiết của bơm này, bao gồm các bộ phận chính và chức năng của chúng:
1. Thân bơm (Pump Casing)
- Chức năng: Thân bơm là bộ phận chứa tất cả các bộ phận chuyển động và chịu áp lực từ dòng chất lỏng được bơm. Nó giúp bảo vệ các bộ phận bên trong bơm và dẫn dòng chất lỏng vào và ra khỏi bơm.
- Vật liệu: Thép không gỉ IHWB, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và mài mòn, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Đặc điểm:
- Thiết kế vỏ bơm giúp dòng chất lỏng đi vào và ra một cách mượt mà, giảm thiểu sự cản trở và tối ưu hóa hiệu suất của bơm.
- Cửa hút và cửa xả được bố trí hợp lý, giúp dễ dàng kết nối với các hệ thống đường ống và đảm bảo hiệu quả dòng chảy.
2. Cánh quạt (Impeller)
- Chức năng: Cánh quạt tạo ra lực ly tâm để đẩy nước ra khỏi bơm. Khi trục quay, cánh quạt quay nhanh và tạo ra lực ly tâm khiến nước chuyển động ra ngoài.
- Vật liệu: Thép không gỉ hoặc các hợp kim chịu mài mòn để đảm bảo cánh quạt có thể chịu được các điều kiện khắc nghiệt mà không bị mài mòn.
- Đặc điểm:
- Cánh quạt được thiết kế với các cánh quạt thẳng hoặc xoắn để tối ưu hóa lưu lượng và áp suất đầu ra của bơm.
- Các cánh quạt được thiết kế để giảm thiểu mất mát năng lượng và đạt được hiệu suất cao, phù hợp với yêu cầu lưu lượng từ 26.7 L/s đến 53.3 L/s.
3. Trục bơm (Shaft)
- Chức năng: Trục bơm truyền động từ động cơ đến cánh quạt, giúp các bộ phận này quay và tạo ra lực ly tâm cần thiết để bơm chất lỏng.
- Vật liệu: Thường được làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim chịu lực, giúp trục có độ bền cao và chịu được lực tác động trong suốt quá trình vận hành.
- Đặc điểm:
- Trục bơm có độ chính xác cao, đảm bảo không bị cong vênh hoặc lệch tâm, giúp duy trì sự ổn định trong quá trình quay của cánh quạt.
4. Phốt cơ khí (Mechanical Seal)
- Chức năng: Phốt cơ khí ngăn ngừa sự rò rỉ của chất lỏng ra ngoài trong khi bơm vận hành. Nó tạo ra một lớp bảo vệ giữa trục quay và thân bơm.
- Vật liệu: Các vật liệu như gốm, carbon, kim loại hoặc các hợp kim chịu mài mòn, giúp phốt cơ khí bền và hiệu quả.
- Đặc điểm:
- Phốt cơ khí có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao, giúp ngăn ngừa rò rỉ trong quá trình vận hành lâu dài.
5. Vỏ phốt (Stuffing Box)
- Chức năng: Vỏ phốt bao bọc và bảo vệ phốt cơ khí, giúp tránh bụi bẩn và các yếu tố tác động từ bên ngoài ảnh hưởng đến bộ phận này.
- Đặc điểm:
- Thiết kế vỏ phốt chắc chắn giúp giảm sự mài mòn cho phốt cơ khí, đồng thời giữ cho chất lỏng bên trong bơm không bị rò rỉ ra ngoài.
6. Động cơ (Motor)
- Chức năng: Động cơ cung cấp năng lượng quay cho trục bơm. Động cơ có công suất phù hợp với yêu cầu của bơm để duy trì tốc độ quay và hiệu suất ổn định.
- Vật liệu: Động cơ được làm từ các vật liệu có khả năng chịu nhiệt và tải trọng cao, giúp duy trì hoạt động bền bỉ.
- Đặc điểm:
- Động cơ có thể được trang bị các tính năng như bảo vệ quá tải và bảo vệ nhiệt độ để tăng cường độ bền và độ tin cậy.
- Động cơ có thể hoạt động ở tốc độ quay 2900 r/min, phù hợp với các yêu cầu lưu lượng và áp suất của bơm.
7. Bộ phận gối đỡ (Bearings)
- Chức năng: Gối đỡ giúp giảm ma sát và hỗ trợ trục bơm quay một cách ổn định. Nó giúp giảm thiểu lực tác động lên các bộ phận khác trong bơm và giúp tăng tuổi thọ của thiết bị.
- Đặc điểm:
- Gối đỡ có thể là loại bi hoặc ổ trượt, giúp duy trì sự vận hành mượt mà và ít gây ma sát trong suốt quá trình làm việc.
8. Vỏ bảo vệ (Protective Cover)
- Chức năng: Vỏ bảo vệ giúp bảo vệ các bộ phận bên trong bơm khỏi tác động của các yếu tố bên ngoài như bụi bẩn, nước, hoặc các tác nhân ăn mòn.
- Đặc điểm:
- Bảo vệ bơm khỏi các yếu tố môi trường và giúp duy trì hiệu suất làm việc của bơm.
Cấu trúc hoạt động
- Cửa hút của bơm nằm ngang, giúp dễ dàng kết nối với các hệ thống cung cấp nước hoặc các nguồn nước khác.
- Cửa xả được thiết kế theo hướng thẳng đứng, giúp nước hoặc chất lỏng được đẩy ra với áp suất cao và lưu lượng ổn định.
- Khi động cơ quay, trục bơm truyền động quay cho cánh quạt, tạo ra lực ly tâm để đẩy nước qua thân bơm, qua phốt cơ khí và cuối cùng là ra khỏi cửa xả.
Bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I có cấu tạo từ các bộ phận chính như thân bơm, cánh quạt, trục bơm, phốt cơ khí, động cơ và bộ phận gối đỡ, tất cả đều được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất bơm với lưu lượng từ 26.7 L/s đến 53.3 L/s. Các bộ phận này kết hợp với nhau để tạo ra một hệ thống bơm hoạt động ổn định, hiệu quả và bền bỉ trong các ứng dụng cần vận chuyển chất lỏng với áp suất và lưu lượng cao

Bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I lưu lượng từ 26.7 L/s - 53.3 L/s được ứng dụng rộng rãi
Bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I với lưu lượng từ 26.7 L/s đến 53.3 L/s được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và hệ thống yêu cầu khả năng vận chuyển nước hoặc chất lỏng với lưu lượng ổn định và áp suất cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của bơm trong các lĩnh vực khác nhau:
1. Cung cấp nước cho hệ thống cấp nước công nghiệp:
- Cấp nước cho các khu công nghiệp: Bơm này có thể được sử dụng để cấp nước cho các khu công nghiệp lớn, đảm bảo rằng quá trình sản xuất không bị gián đoạn vì thiếu nước.
- Hệ thống cung cấp nước sinh hoạt: Bơm này cũng được sử dụng trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt cho các khu dân cư hoặc các khu vực có nhu cầu cấp nước lớn.
- Hệ thống cấp nước cho các nhà máy sản xuất thực phẩm và dược phẩm: Trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao, bơm cung cấp nước sạch cho các quy trình sản xuất.
2. Hệ thống xử lý nước và nước thải:
- Hệ thống xử lý nước thải: Bơm này rất phù hợp trong các nhà máy xử lý nước thải, nơi yêu cầu lưu lượng nước ổn định để đưa nước qua các giai đoạn xử lý.
- Xử lý nước cấp: Bơm có thể dùng để bơm nước từ nguồn cấp nước vào hệ thống lọc, khử trùng hoặc xử lý hóa học trong các ứng dụng công nghiệp.
3. Hệ thống chữa cháy tự động (Sprinkler):
- Cung cấp áp lực cho hệ thống chữa cháy: Bơm có thể được sử dụng trong các hệ thống sprinkler (phun nước tự động), đảm bảo cung cấp đủ lưu lượng và áp lực nước trong các tình huống khẩn cấp như chữa cháy.
- Hệ thống cấp nước cho hệ thống chữa cháy: Bơm cũng có thể cấp nước cho các trạm cứu hỏa hoặc hệ thống chữa cháy trong các tòa nhà cao tầng hoặc khu vực rộng lớn.
4. Hệ thống làm mát công nghiệp:
- Hệ thống làm mát cho các nhà máy sản xuất: Bơm này có thể được sử dụng để vận chuyển nước làm mát trong các nhà máy sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong các hệ thống làm mát tuần hoàn.
- Làm mát trong các hệ thống điện lực hoặc lò hơi: Các nhà máy điện hoặc các hệ thống sử dụng lò hơi cũng có thể sử dụng bơm này để vận chuyển nước làm mát cho các thiết bị, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình sản xuất.
5. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm:
- Chế biến thực phẩm và nước giải khát: Bơm có thể vận chuyển nước hoặc các dung dịch chế biến thực phẩm, nước trái cây, hoặc sữa trong các quy trình sản xuất.
- Cung cấp nước tinh khiết: Bơm có thể được sử dụng trong các nhà máy chế biến dược phẩm hoặc thực phẩm để cung cấp nước tinh khiết (WFI - Water for Injection) hoặc nước cho các phòng thí nghiệm, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Vận chuyển các chất lỏng dược phẩm: Bơm có thể vận chuyển các dung dịch dược phẩm, yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao trong các quy trình sản xuất thuốc.
6. Vận chuyển nước trong các công trình xây dựng và thủy lợi:
- Cung cấp nước cho các công trình xây dựng: Bơm được sử dụng trong các công trình xây dựng, đặc biệt trong các công trình cần vận chuyển nước hoặc các chất lỏng trong quá trình thi công.
- Ứng dụng trong các hệ thống thủy lợi: Bơm này cũng có thể được sử dụng trong các hệ thống tưới tiêu, giúp cung cấp nước cho các cánh đồng hoặc khu vực trồng trọt.
7. Hệ thống tăng áp và bơm áp lực cao:
- Tăng áp trong hệ thống cấp nước: Bơm có thể được sử dụng trong các hệ thống cấp nước áp lực cao, chẳng hạn như trong các tòa nhà cao tầng, để cung cấp nước đến các tầng trên cùng.
- Ứng dụng trong các hệ thống bơm áp lực cao cho các công trình lớn: Bơm này thích hợp cho các ứng dụng cần áp lực và lưu lượng nước lớn, như trong các công trình xây dựng cao tầng hoặc các cơ sở hạ tầng lớn.
8. Các ứng dụng trong các nhà máy sản xuất và chế biến:
- Vận chuyển các chất lỏng trong ngành sản xuất hóa chất: Bơm có thể vận chuyển các chất lỏng hóa chất trong các nhà máy hóa chất hoặc các cơ sở sản xuất cần các thiết bị bơm đáng tin cậy.
- Hệ thống cấp nước cho các máy móc công nghiệp: Trong các nhà máy sản xuất, bơm nước có thể cung cấp nước làm mát cho các máy móc hoặc thiết bị nhiệt

Điều kiện làm việc bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I lưu lượng từ 26.7 L/s - 53.3 L/s
1. Phạm vi dòng chảy: 1,8 ~ 2000m³ / h
2. Đầu nâng: <130m
3. Nhiệt độ trung bình: -10oC ~ 80oC, 105 ° C
4. Nhiệt độ môi trường: tối đa. +40°C; độ cao so với mực nước biển thấp hơn 1.500m; RH không cao hơn 95%
5. Tối đa. áp suất làm việc: 1.6MPa (DN200 trở xuống) và 1.0MPa (DN250 trở lên); tối đa. áp suất làm việc = áp suất đầu vào + áp suất đóng van (Q=0) và áp suất đầu vào 0,4MPa. Khi áp suất đầu vào cao hơn 0,4MPa hoặc mức tối đa của hệ thống. áp suất làm việc cao hơn 1,6MPa (DN200 trở xuống) hoặc 1,0MPa (DN250 trở lên) thì phải ghi chú riêng theo thứ tự để sử dụng gang than chì hình cầu hoặc thép đúc để chế tạo bộ phận chảy qua của máy bơm, và con dấu cơ khí phải được chọn theo cách khác.
6. Đối với bất kỳ chất rắn không hòa tan nào trong môi trường làm việc, thể tích đơn vị của nó phải nhỏ hơn 0,1% và độ hạt của nó <0,2 mm.
7. Tùy chọn mặt bích đồng hành: PN1.6MPa-GB/T17241.6-1998
Bảng thông số kỹ thuật bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I lưu lượng từ 26.7 L/s - 53.3 L/s

Đường cong hiệu suất bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I lưu lượng từ 26.7 L/s - 53.3 L/s

Bản vẽ cấu tạo và kích thước bơm nước nằm ngang SLW100-ISW100-250-I lưu lượng từ 26.7 L/s - 53.3 L/s


https://vietnhat.company/bom-li-tam-truc-ngang-slw100-bom-nuoc-isw100250i-day-cao-83m-va-hut-sau-40m.html